|
STT
|
Tên Dịch vụ
|
Mã DV
|
Tần suất
|
Ghi chú
|
|
1
|
Thông tin thị trường bột giấy
nhập khẩu
vào Việt
Nam hàng
tháng
|
I02006
|
01
bài/tháng
|
|
|
2
|
Thông tin thị trường giấy in,
viết nhập
khẩu vào Việt
Nam hàng
tháng
|
I02007
|
01
bài/tháng
|
|
|
3
|
Thông tin thị trường giấy in báo
nhập
khẩu vào Việt
Nam hàng tháng
|
I02008
|
01
bài/tháng
|
|
|
4
|
Thông tin thị trường giấy Tissue
nhập
khẩu vào Việt
Nam theo
tháng
|
I02009
|
01
bài/tháng
|
|
|
5
|
Thông tin thị trường giấy kraft
nhập
khẩu vào Việt
Nam theo tháng
|
I02010
|
01
bài/tháng
|
|
|
6
|
Thông tin thị trường giấy bao bì,
carton
Không tráng nhập khẩu vào Việt
Nam hàng
tháng
|
I02011
|
01
bài/tháng
|
|
|
7
|
Thông tin thị trường giấy, bao
bì, carton
có tráng nhập khẩu vào Việt
Nam hàng
tháng
|
I03012
|
01
bài/tháng
|
|
|
8
|
Thông tin thị trường giấy các
loại nhập
khẩu vào Việt
Nam hàng
tháng
|
I03013
|
01
bài/tháng
|
|
|
9
|
Thông tin thị trường bột giấy
Châu Á
hàng tháng
|
I03014
|
01
bài/tháng
|
|
|
10
|
Thông tin thị trường giấy in,
viết Châu Á
hàng tháng
|
I03015
|
01
bài/tháng
|
|
|
11
|
Thông tin thị trường giấy tissue
Châu Á
theo tháng
|
I03016
|
01
bài/tháng
|
|
|
12
|
Thông tin thị trường giấy in báo
Châu Á
theo tháng
|
I03017
|
01
bài/tháng
|
|
|
13
|
Thông tin thị trường giấy bao bì,
carton
Châu Á theo tháng
|
I03018
|
01
bài/tháng
|
|
|
14
|
Thông tin thị trường giấy loại
Châu Á
theo tháng
|
I03019
|
01
bài/tháng
|
|
|
15
|
Thông tin thị trường bột giấy
Châu Âu
theo tháng
|
I04020
|
01
bài/tháng
|
|
|
16
|
Thông tin thị trường giấy in,
viết Châu
Âu theo tháng
|
I04021
|
01
bài/tháng
|
|
|
17
|
Thông tin thị trường giấy tissue
Châu Âu
theo tháng
|
I04022
|
01
bài/tháng
|
|
|
18
|
Thông tin thị trường giấy in báo
Châu Âu
theo tháng
|
I04023
|
01
bài/tháng
|
|
|
19
|
Thông tin thị trường giấy bao bì,
carton
Châu Âu theo tháng
|
I04024
|
01
bài/tháng
|
|
|
20
|
Thông tin thị trường giấy loại
Châu Âu
theo tháng
|
I04025
|
01
bài/tháng
|
|
|
21
|
Thông tin thị trường bột giấy
Châu Mỹ
Latin theo tháng
|
I05026
|
01
bài/tháng
|
|
|
22
|
Thông tin thị trường giấy in,
viết Châu
Mỹ Latin theo tháng
|
I05027
|
01
bài/tháng
|
|
|
23
|
Thông tin thị trường giấy tissue
Châu Mỹ
Latin theo tháng
|
I05028
|
01
bài/tháng
|
|
|
24
|
Thông tin thị trường giấy in báo
Châu
Mỹ Latin theo tháng
|
I05029
|
01
bài/tháng
|
|
|
25
|
Thông tin thị trường giấy bao bì,
Carton
Châu Mỹ Latin theo tháng
|
I05030
|
01
bài/tháng
|
|
|
26
|
Thông tin thị trường giấy loại
Châu Mỹ
Latin theo tháng
|
I05031
|
01
bài/tháng
|
|
|
27
|
Phân tích tình hình bột giấy và
dự báo
trong và ngoài nước theo tháng
|
I06032
|
01
bài/tháng
|
|
|
28
|
Phân tích tình hình giấy in, viết
và dự
báo trong và ngoài nước theo
tháng
|
I06033
|
01
bài/tháng
|
|
|
29
|
Phân tích tình hình giấy tissue
và dự báo
trong và ngoài nước theo tháng
|
I06034
|
01
bài/tháng
|
|
|
30
|
Phân tích tình hình giấy in báo
và dự
báo trong và ngoài nước theo
tháng
|
I06035
|
01
bài/tháng
|
|
|
31
|
Phân tích tình hình giấy bao bì,
carton
và dự báo trong và ngoài nước
theo
tháng
|
I06036
|
01
bài/tháng
|
|
|
32
|
Phân tích tình hình giấy loại và
dự báo
trong và ngoài nước theo tháng
|
I06037
|
01
bài/tháng
|
|
|
33
|
Tổng hợp tình hình bột giấy trong
nước
theo Quý
|
I07038
|
01
bài/quý
|
|
|
34
|
Tổng hợp tình hình giấy in, viết
trong
nước theo Quý
|
I07039
|
01
bài/quý
|
|
|
35
|
Tổng hợp tình hình giấy tissue
trong
nước theo Quý
|
I07040
|
01
bài/quý
|
|
|
36
|
Tổng hợp tình hình giấy in báo trong
nước theo Quý
|
I07041
|
01
bài/quý
|
|
|
37
|
Tổng hợp tình hình giấy bao bì,
carton
trong nước theo Quý
|
I07042
|
01
bài/quý
|
|
|
38
|
Tổng hợp tình hình giấy loại
trong nước
theo Quý
|
I07043
|
01
bài/năm
|
|
|
39
|
Tổng hợp, phân tích và dự báo
tình hình
bột giấy trong nước theo năm
|
I08044
|
01
bài/năm
|
|
|
40
|
Tổng hợp, phân tích và dự báo
tình hình
giấy in, viết trong nước theo năm
|
I08045
|
01
bài/năm
|
|
|
41
|
Tổng hợp, phân tích và dự báo
tình hình
giấy tissue trong nước theo năm
|
I08046
|
01
bài/năm
|
|
|
42
|
Tổng hợp, phân tích và dự báo
tình hình
giấy in báo trong nước theo năm
|
I08047
|
01
bài/năm
|
|
|
43
|
Tổng hợp, phân tích và dự báo
tình hình
giấy bao bì, carton trong nước
|
I08048
|
01
bài/năm
|
|
|
44
|
Tổng hợp, phân tính và dự báo
tình hình
giấy loại trong nước theo năm
|
I08049
|
01
bài/năm
|
|
|
45
|
Cung cấp thông tin đối tác trên
toàn cầu
|
I09050
|
Theo
yêu cầu
|
|
|
46
|
Cung cấp thông tin nhà cung cấp
trên
toàn cầu
|
I09051
|
Theo
yêu cầu
|
|
|
47
|
Thiết lập, mở rộng hệ thống phân
phối
|
I09052
|
Theo
yêu cầu
|
|
|
48
|
Xây dựng, phát triển thương hiệu
quốc
tế
|
I09053
|
Theo
yêu cầu
|
|
|
49
|
Điều tra thị trường
|
I09054
|
Theo
yêu cầu
|
|
|
50
|
Thông tin thị trường ngành giấy
châu Á
theo tháng
|
I03055
|
01
bài/tháng
|
PPI
ASIA
News
|
|
51
|
Thông tin thị trường bột giấy
toàn cầu
theo tháng
|
I01056
|
01
bài/tháng
|
Pulp Watch
|
|
52
|
Thông tin thị trường giấy loại
nhập khẩu
vào Việt
Nam theo
tháng
|
I02057
|
01
bài/tháng
|
|
|
Liên hệ Văn phòng Giấy Việt để
biết thêm chi tiết Dịch vụ.
Điện thoại: 08 39103445
Email:
Địa chỉ email này đang được bảo vệ khỏi chương trình thư rác, bạn cần bật Javascript để xem nó
/
Địa chỉ email này đang được bảo vệ khỏi chương trình thư rác, bạn cần bật Javascript để xem nó
|